bring home
/ˈbrɪŋ/Động từ
- (Thành ngữ, ngoại động) Kiếm (tiền).(idiomatic, transitive) To earn (money).I bring home 10000 dollars a month.Tôi mang về nhà 10000 đô la một tháng.
- (thành ngữ) Làm cho rõ ràng hơn hoặc dễ hiểu hơn.(idiomatic) To make clearer or better understood.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem mang về nhà.Used other than figuratively or idiomatically: see bring, home.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bring home” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish