bring home

/ˈbrɪŋ/
Động từ
  1. (Thành ngữ, ngoại động) Kiếm (tiền).
    (idiomatic, transitive) To earn (money).
    I bring home 10000 dollars a month.
    Tôi mang về nhà 10000 đô la một tháng.
  2. (thành ngữ) Làm cho rõ ràng hơn hoặc dễ hiểu hơn.
    (idiomatic) To make clearer or better understood.
    Từ đồng nghĩa:clarifyexplainillustrate
  3. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem mang về nhà.
    Used other than figuratively or idiomatically: see bring, home.
🎬 Nghe “bring home” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish